escherichia coli
A scientist examines a petri dish containing Escherichia coli under a lab light.
- Danh từ:
- Escherichia coli (thường viết tắt là E. coli) là một loại vi khuẩn hình que, Gram âm, thường cư trú tự nhiên trong đường ruột của người và động vật máu nóng. Phần lớn các chủng là vô hại và đóng vai trò quan trọng trong hệ vi sinh đường ruột, giúp tổng hợp vitamin K và ức chế vi khuẩn có hại. Tuy nhiên, một số chủng gây bệnh (như O157:H7) có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, dẫn đến tiêu chảy, viêm đại tràng xuất huyết, hoặc suy thận.
- (Escherichia coli is one of the most common bacteria in human feces.)
- (Ground beef contaminated with Escherichia coli O157:H7 has caused many food poisoning outbreaks.)
- (Scientists often use Escherichia coli in genetic research due to its rapid reproduction rate.)
"Escherichia coli dạng hoang dã": chỉ chủng vi khuẩn tự nhiên, không biến đổi gen, thường được dùng làm đối chứng trong phòng thí nghiệm.
- Chủng Escherichia coli dạng hoang dã được nuôi cấy trong môi trường LB. (The wild-type Escherichia coli strain is cultured in LB medium.)
"Nhiễm Escherichia coli đường ruột": tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào đường tiêu hóa qua thực phẩm hoặc nước bẩn.
- Nhiễm Escherichia coli đường ruột thường gây tiêu chảy cấp ở trẻ em. (Intestinal Escherichia coli infection often causes acute diarrhea in children.)
E. coli (danh từ viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của Escherichia coli.
- Xét nghiệm phân cho thấy có sự hiện diện của E. coli. (Stool test shows the presence of E. coli.)
Coliform (danh từ): nhóm vi khuẩn hình que, Gram âm, bao gồm Escherichia coli và các loài tương tự, dùng làm chỉ thị ô nhiễm phân.
- Chỉ số coliform trong nước uống phải dưới mức cho phép. (The coliform index in drinking water must be below the permissible level.)
- Vi khuẩn đại tràng: cách gọi thông thường trong y học cổ điển, nhấn mạnh vị trí cư trú.
- Trực khuẩn Escherichia: dựa trên hình dạng que (trực khuẩn) của vi khuẩn.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả hành động: - Nhiễm phải Escherichia coli: bị xâm nhập bởi vi khuẩn. - Bệnh nhân nhiễm phải Escherichia coli từ thực phẩm ôi thiu. (The patient contracted Escherichia coli from spoiled food.)
- Phát hiện Escherichia coli: tìm thấy sự hiện diện của vi khuẩn qua xét nghiệm.
- Phòng thí nghiệm phát hiện Escherichia coli trong mẫu nước sông. (The lab detected Escherichia coli in the river water sample.)
Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan đến Escherichia coli. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng: - "Cơn bão E. coli": chỉ đợt bùng phát dịch do vi khuẩn này gây ra. - Cơn bão E. coli năm 2011 ở Đức khiến hàng trăm người nhập viện. (The E. coli storm in 2011 in Germany hospitalized hundreds.)